auction
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔːkʃən/
US/ˈɔkʃən/
giọng máy của trình duyệt
auction nghĩa là sự bán đấu giá, bán đấu giá, đấu giá.
Nghĩa của auction
Danh từ
- Sự bán đấu giá.
- to put up to (Mỹ: at) auction; to sell by (Mỹ: at) auctionbán đấu giá
Động từ
- Bán đấu giá.
Dạng từ của auction
| Số nhiều | auctions |
| Ngôi thứ ba số ít | auctions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | auctioning |
| Quá khứ phân từ | auctioned |
| Quá khứ | auctioned |
Họ từ của auction
Cụm từ, thành ngữ với auction
- auction markets — Các thị trường đấu giá.
Câu hỏi thường gặp
auction nghĩa là gì?
auction (danh từ, động từ) nghĩa là sự bán đấu giá, bán đấu giá, đấu giá.
auction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auction: giọng Anh (UK) /ˈɔːkʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈɔkʃən/.