audible signal
US/ˈɔ.də.bəl ˈsɪɡ.nᵊl/
giọng máy của trình duyệt
audible signal nghĩa là tín hiệu thính âm.
Nghĩa của audible signal
Danh từ
- Tech Tín hiệu thính âm.
Câu hỏi thường gặp
audible signal nghĩa là gì?
audible signal (danh từ) nghĩa là tín hiệu thính âm.
audible signal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audible signal: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.də.bəl ˈsɪɡ.nᵊl/.