TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

audible

UK/ˈɔː.dɪ.bəl/ US/ˈɔ.dɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

audible nghĩa là có thể nghe thấy, nghe rõ.

Nghĩa của audible

Tính từ

  1. Có thể nghe thấy, nghe rõ.

Dạng từ của audible

So sánh hơnmore audible
So sánh nhấtmost audible
Ngôi thứ ba số ítaudibles
Hiện tại phân từ (-ing)audibling
Quá khứ phân từaudibled
Quá khứaudibled
Số nhiềuaudibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với audible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với audible

  • audible signal — Tín hiệu thính âm.
  • audible spectrum — Phổ thính âm.
  • audible test — Thử nghe, thi+? thính âm.
  • audible tone — Giọng nghe được.

Câu hỏi thường gặp

audible nghĩa là gì?

audible (tính từ) nghĩa là có thể nghe thấy, nghe rõ.

audible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audible: giọng Anh (UK) /ˈɔː.dɪ.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɔ.dɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.