audio amplifier
US/ˈɔ.di.ˌoʊ ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/
giọng máy của trình duyệt
audio amplifier nghĩa là Bộ khuếch đại âm thanh.
Nghĩa của audio amplifier
Danh từ
- Tech Bộ khuếch đại âm thanh.
Câu hỏi thường gặp
audio amplifier nghĩa là gì?
audio amplifier (danh từ) nghĩa là Bộ khuếch đại âm thanh.
audio amplifier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audio amplifier: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.di.ˌoʊ ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/.