audit log
US/ˈɔ.dət ˈlɔɡ/
giọng máy của trình duyệt
audit log nghĩa là sổ kiểm tra.
Nghĩa của audit log
Danh từ
- Tech Sổ kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp
audit log nghĩa là gì?
audit log (danh từ) nghĩa là sổ kiểm tra.
audit log phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audit log: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.dət ˈlɔɡ/.