TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

audit trail

US/ˈɔ.dət ˈtreɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

audit trail nghĩa là vết kiểm tra, dấu kiểm tra.

Nghĩa của audit trail

Danh từ

  1. Tech Vết kiểm tra, dấu kiểm tra.

Dạng từ của audit trail

Số nhiềuaudit trails

Câu hỏi thường gặp

audit trail nghĩa là gì?

audit trail (danh từ) nghĩa là vết kiểm tra, dấu kiểm tra.

audit trail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audit trail: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.dət ˈtreɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.