auditing
US/ˈɔ.də.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
auditing nghĩa là kiểm tra quản lý.
Nghĩa của auditing
Tính từ
- Tech Kiểm tra quản lý.
Dạng từ của auditing
| Số nhiều | auditings |
Câu hỏi thường gặp
auditing nghĩa là gì?
auditing (tính từ) nghĩa là kiểm tra quản lý.
auditing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auditing: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.də.tiɳ/.