TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auditing

US/ˈɔ.də.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

auditing nghĩa là kiểm tra quản lý.

Nghĩa của auditing

Tính từ

  1. Tech Kiểm tra quản lý.

Dạng từ của auditing

Số nhiềuauditings

Câu hỏi thường gặp

auditing nghĩa là gì?

auditing (tính từ) nghĩa là kiểm tra quản lý.

auditing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auditing: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.də.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.