auger
UK/ˈɔː.ɡə(ɹ)/
US/ˈɔ.ɡɚ/
giọng máy của trình duyệt
auger nghĩa là cái khoan, mũi khoan, máy khoan.
Nghĩa của auger
Danh từ
- Cái khoan, mũi khoan.
- Máy khoan (thăm dò địa chất).
Dạng từ của auger
| Số nhiều | augers |
| Ngôi thứ ba số ít | augers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | augering |
| Quá khứ phân từ | augered |
| Quá khứ | augered |
Câu hỏi thường gặp
auger nghĩa là gì?
auger (danh từ) nghĩa là cái khoan, mũi khoan, máy khoan.
auger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auger: giọng Anh (UK) /ˈɔː.ɡə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɔ.ɡɚ/.