TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auger

UK/ˈɔː.ɡə(ɹ)/ US/ˈɔ.ɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

auger nghĩa là cái khoan, mũi khoan, máy khoan.

Nghĩa của auger

Danh từ

  1. Cái khoan, mũi khoan.
  2. Máy khoan (thăm dò địa chất).

Dạng từ của auger

Số nhiềuaugers
Ngôi thứ ba số ítaugers
Hiện tại phân từ (-ing)augering
Quá khứ phân từaugered
Quá khứaugered

Câu hỏi thường gặp

auger nghĩa là gì?

auger (danh từ) nghĩa là cái khoan, mũi khoan, máy khoan.

auger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auger: giọng Anh (UK) /ˈɔː.ɡə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɔ.ɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.