TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

augend

UK/ˈɔd͡ʒɛnd/ US/ˈɔd͡ʒɛnd/ giọng máy của trình duyệt

augend nghĩa là toán tố thứ nhất.

Nghĩa của augend

Danh từ

  1. kỹ thuật Toán tố thứ nhất (toán cộng).
  2. toán học, cũ Số bị cộng; số hạng thứ hai.

Dạng từ của augend

Số nhiềuaugends

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với augend

Đồng nghĩa

Họ từ của augend

Cụm từ, thành ngữ với augend

  • augend digit — Số tự số hạng thứ hai.

Câu hỏi thường gặp

augend nghĩa là gì?

augend (danh từ) nghĩa là toán tố thứ nhất.

augend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của augend: giọng Anh (UK) /ˈɔd͡ʒɛnd/, giọng Mỹ (US) /ˈɔd͡ʒɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.