augend
UK/ˈɔd͡ʒɛnd/
US/ˈɔd͡ʒɛnd/
giọng máy của trình duyệt
augend nghĩa là toán tố thứ nhất.
Nghĩa của augend
Danh từ
- kỹ thuật Toán tố thứ nhất (toán cộng).
- toán học, cũ Số bị cộng; số hạng thứ hai.
Dạng từ của augend
| Số nhiều | augends |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với augend
Đồng nghĩa
Họ từ của augend
Cụm từ, thành ngữ với augend
- augend digit — Số tự số hạng thứ hai.
Câu hỏi thường gặp
augend nghĩa là gì?
augend (danh từ) nghĩa là toán tố thứ nhất.
augend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của augend: giọng Anh (UK) /ˈɔd͡ʒɛnd/, giọng Mỹ (US) /ˈɔd͡ʒɛnd/.