TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

augite

US/ˈɔ.ˌdʒɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

augite nghĩa là địa ogit.

Nghĩa của augite

Danh từ

  1. Địa Ogit.

Dạng từ của augite

Số nhiềuaugites

Câu hỏi thường gặp

augite nghĩa là gì?

augite (danh từ) nghĩa là địa ogit.

augite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của augite: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.ˌdʒɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.