augite
US/ˈɔ.ˌdʒɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
augite nghĩa là địa ogit.
Nghĩa của augite
Danh từ
- Địa Ogit.
Dạng từ của augite
| Số nhiều | augites |
Câu hỏi thường gặp
augite nghĩa là gì?
augite (danh từ) nghĩa là địa ogit.
augite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của augite: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.ˌdʒɑɪt/.