TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

augmenter

US/ɔɡ.ˈmɛn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

augmenter nghĩa là Xem augment.

Nghĩa của augmenter

Động từ

  1. Xem augment

Dạng từ của augmenter

Số nhiềuaugmenters

Câu hỏi thường gặp

augmenter nghĩa là gì?

augmenter (động từ) nghĩa là Xem augment.

augmenter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của augmenter: giọng Mỹ (US) /ɔɡ.ˈmɛn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.