TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auric

US/ˈɔr.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

auric nghĩa là vàng, vàng iii.

Nghĩa của auric

Tính từ

  1. Thuộc Vàng.
  2. Hoá học (thuộc) vàng III, auric.
  3. Địa lý,địa chất Có vàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auric

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

auric nghĩa là gì?

auric (tính từ) nghĩa là vàng, vàng iii.

auric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auric: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.