auric
US/ˈɔr.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
auric nghĩa là vàng, vàng iii.
Nghĩa của auric
Tính từ
- Thuộc Vàng.
- Hoá học (thuộc) vàng III, auric.
- Địa lý,địa chất Có vàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auric
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
auric nghĩa là gì?
auric (tính từ) nghĩa là vàng, vàng iii.
auric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auric: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.ɪk/.