auriculately
giọng máy của trình duyệt
auriculately nghĩa là Xem auriculate.
Nghĩa của auriculately
Phó từ
- Xem auriculate
Câu hỏi thường gặp
auriculately nghĩa là gì?
auriculately (phó từ) nghĩa là Xem auriculate.
auriculately nghĩa là Xem auriculate.
auriculately (phó từ) nghĩa là Xem auriculate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.