auriscope
giọng máy của trình duyệt
auriscope nghĩa là kính soi tai.
Nghĩa của auriscope
Danh từ
- Kính soi tai.
Dạng từ của auriscope
| Số nhiều | auriscopes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auriscope
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
auriscope nghĩa là gì?
auriscope (danh từ) nghĩa là kính soi tai.