TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aurorean

UK/ɔːˈɹɔəɹɪən/ giọng máy của trình duyệt

aurorean nghĩa là Xem aurora.

Nghĩa của aurorean

Tính từ

  1. Xem aurora

Dạng từ của aurorean

So sánh hơnmore aurorean
So sánh nhấtmost aurorean

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aurorean

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

aurorean nghĩa là gì?

aurorean (tính từ) nghĩa là Xem aurora.

aurorean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aurorean: giọng Anh (UK) /ɔːˈɹɔəɹɪən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.