TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auroral

UK/ɔːˈɹɔəɹəl/ US/ɔˈɹɔɹəl/ giọng máy của trình duyệt

auroral nghĩa là bình minh, rạng đông, ửng hồng, ánh hồng.

Nghĩa của auroral

Tính từ

  1. Thuộc Bình minh, (thuộc) rạng đông.
  2. Ửng hồng, ánh hồng (như ánh mặt trời lúc rạng đông).
  3. Thuộc Cực quang (nam cực quang, bắc cực quang).

Dạng từ của auroral

So sánh hơnmore auroral
So sánh nhấtmost auroral

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auroral

Đồng nghĩa

Họ từ của auroral

Cụm từ, thành ngữ với auroral

  • auroral zone propagation — Truyền lan vùng cực quang.

Câu hỏi thường gặp

auroral nghĩa là gì?

auroral (tính từ) nghĩa là bình minh, rạng đông, ửng hồng, ánh hồng.

auroral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auroral: giọng Anh (UK) /ɔːˈɹɔəɹəl/, giọng Mỹ (US) /ɔˈɹɔɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.