austenite
UK/ˈɒstɪnaɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɔstɪnaɪt/ giọng máy của trình duyệt
austenite nghĩa là Austenit.
Nghĩa của austenite
Danh từ
- Khoáng chất Austenit.
Dạng từ của austenite
| Số nhiều | austenites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với austenite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
austenite nghĩa là gì?
austenite (danh từ) nghĩa là Austenit.
austenite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của austenite: giọng Anh (UK) /ˈɒstɪnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɔstɪnaɪt/.