TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

austenite

UK/ˈɒstɪnaɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɔstɪnaɪt/ giọng máy của trình duyệt

austenite nghĩa là Austenit.

Nghĩa của austenite

Danh từ

  1. Khoáng chất Austenit.

Dạng từ của austenite

Số nhiềuaustenites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với austenite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

austenite nghĩa là gì?

austenite (danh từ) nghĩa là Austenit.

austenite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của austenite: giọng Anh (UK) /ˈɒstɪnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɔstɪnaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.