TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

authentication

UK/ɔːˌθɛntɪˈkeɪʃn̩/ US/ɑˌθɛntɪˈkeɪʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

authentication nghĩa là sự xác thực, xác thực.

Nghĩa của authentication

Danh từ

  1. Sự xác nhận là đúng, sự chứng minh là xác thực.
  2. máy tính Sự xác thực.
  3. Sự làm cho có giá trị; sự nhận thức.

Dạng từ của authentication

Số nhiềuauthentications

Cụm từ, thành ngữ với authentication

  • authentication code — Mã nhận đúng, mã chứng nhận chính xác.

Câu hỏi thường gặp

authentication nghĩa là gì?

authentication (danh từ) nghĩa là sự xác thực, xác thực.

authentication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của authentication: giọng Anh (UK) /ɔːˌθɛntɪˈkeɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ɑˌθɛntɪˈkeɪʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.