TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

authentication code

US/ə.ˌθɛn.tɪ.ˈkeɪ.ʃən/ ˈkoʊd/ giọng máy của trình duyệt

authentication code nghĩa là mã nhận đúng.

Nghĩa của authentication code

Danh từ

  1. Tech Mã nhận đúng, mã chứng nhận chính xác.

Câu hỏi thường gặp

authentication code nghĩa là gì?

authentication code (danh từ) nghĩa là mã nhận đúng.

authentication code phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của authentication code: giọng Mỹ (US) /ə.ˌθɛn.tɪ.ˈkeɪ.ʃən/ ˈkoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.