authenticity
US/ɑθɛnˈtɪsɪti/
giọng máy của trình duyệt
authenticity nghĩa là tính đúng thật, tính xác thật.
Nghĩa của authenticity
Danh từ
- Tính đúng thật, tính xác thật.
Dạng từ của authenticity
| Số nhiều | authenticities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với authenticity
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của authenticity
Câu hỏi thường gặp
authenticity nghĩa là gì?
authenticity (danh từ) nghĩa là tính đúng thật, tính xác thật.
authenticity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của authenticity: giọng Mỹ (US) /ɑθɛnˈtɪsɪti/.