TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

authenticator

US/ə.ˈθɛn.tɪ.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

authenticator nghĩa là Xem authenticate.

Nghĩa của authenticator

Danh từ

  1. Xem authenticate

Dạng từ của authenticator

Số nhiềuauthenticators

Câu hỏi thường gặp

authenticator nghĩa là gì?

authenticator (danh từ) nghĩa là Xem authenticate.

authenticator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của authenticator: giọng Mỹ (US) /ə.ˈθɛn.tɪ.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.