authorisation nghĩa là sự cho phép, sự cấp phép, giấy phép.
Nghĩa của authorisation
Danh từ
Sự cho phép, sự cấp phép.
Giấy phép.
Câu hỏi thường gặp
authorisation nghĩa là gì?
authorisation (danh từ) nghĩa là sự cho phép, sự cấp phép, giấy phép.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.