TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

authorized frequency

giọng máy của trình duyệt

authorized frequency nghĩa là Tần số được quyền/cho phép.

Nghĩa của authorized frequency

Danh từ

  1. Tech Tần số được quyền/cho phép.

Câu hỏi thường gặp

authorized frequency nghĩa là gì?

authorized frequency (danh từ) nghĩa là Tần số được quyền/cho phép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.