authorizer
US/ˈɔ.θə.ˌrɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt
authorizer nghĩa là Xem authorize.
Nghĩa của authorizer
Danh từ
- Xem authorize
Dạng từ của authorizer
| Số nhiều | authorizers |
Câu hỏi thường gặp
authorizer nghĩa là gì?
authorizer (danh từ) nghĩa là Xem authorize.
authorizer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của authorizer: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.θə.ˌrɑɪ.zɜː/.