TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

authorizer

US/ˈɔ.θə.ˌrɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

authorizer nghĩa là Xem authorize.

Nghĩa của authorizer

Danh từ

  1. Xem authorize

Dạng từ của authorizer

Số nhiềuauthorizers

Câu hỏi thường gặp

authorizer nghĩa là gì?

authorizer (danh từ) nghĩa là Xem authorize.

authorizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của authorizer: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.θə.ˌrɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.