TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auto

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔːtəʊ/ US/ˈɔ.toʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

auto nghĩa là xe ô tô.

Nghĩa của auto

Danh từ

  1. Thông tục Xe ô tô.

Dạng từ của auto

Số nhiềuautos
Ngôi thứ ba số ítautos
Hiện tại phân từ (-ing)autoing
Quá khứ phân từautoed
Quá khứautoed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auto

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với auto

  • auto decompressor — Máy giảm áp tự động.
  • auto jumb — Nhảy tự động.
  • auto mode — Kiểu tự động.
  • auto program — Chương trình tự động.
  • auto relay — Bộ kế điện tự động.
  • auto tracking — Truy tích tự động.

Câu hỏi thường gặp

auto nghĩa là gì?

auto (danh từ) nghĩa là xe ô tô.

auto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auto: giọng Anh (UK) /ˈɔːtəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈɔ.toʊ̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.