auto
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔːtəʊ/
US/ˈɔ.toʊ̯/
giọng máy của trình duyệt
auto nghĩa là xe ô tô.
Nghĩa của auto
Danh từ
- Thông tục Xe ô tô.
Dạng từ của auto
| Số nhiều | autos |
| Ngôi thứ ba số ít | autos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | autoing |
| Quá khứ phân từ | autoed |
| Quá khứ | autoed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auto
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với auto
- auto decompressor — Máy giảm áp tự động.
- auto jumb — Nhảy tự động.
- auto mode — Kiểu tự động.
- auto program — Chương trình tự động.
- auto relay — Bộ kế điện tự động.
- auto tracking — Truy tích tự động.
Câu hỏi thường gặp
auto nghĩa là gì?
auto (danh từ) nghĩa là xe ô tô.
auto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auto: giọng Anh (UK) /ˈɔːtəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈɔ.toʊ̯/.