TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autocrat

UK/ˈɔːtəkɹæt/ US/ˈɔːtəkɹæt/ giọng máy của trình duyệt

autocrat nghĩa là người chuyên quyền.

Nghĩa của autocrat

Danh từ

  1. Người chuyên quyền.

Dạng từ của autocrat

Số nhiềuautocrats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autocrat

Đồng nghĩa

Họ từ của autocrat

Câu hỏi thường gặp

autocrat nghĩa là gì?

autocrat (danh từ) nghĩa là người chuyên quyền.

autocrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autocrat: giọng Anh (UK) /ˈɔːtəkɹæt/, giọng Mỹ (US) /ˈɔːtəkɹæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.