autocratic
UK/ˌɔːtəˈkɹætɪk/
US/ˌɑtoʊˈkɹætɪk/
giọng máy của trình duyệt
autocratic nghĩa là chuyên quyền.
Nghĩa của autocratic
Tính từ
- Chuyên quyền.
Dạng từ của autocratic
| So sánh hơn | more autocratic |
| So sánh nhất | most autocratic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autocratic
Đồng nghĩa
Họ từ của autocratic
Câu hỏi thường gặp
autocratic nghĩa là gì?
autocratic (tính từ) nghĩa là chuyên quyền.
autocratic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autocratic: giọng Anh (UK) /ˌɔːtəˈkɹætɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌɑtoʊˈkɹætɪk/.