TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autodafe

giọng máy của trình duyệt

autodafe nghĩa là hình phạt hoả thiêu, dàn hoả thiêu.

Nghĩa của autodafe

Danh từ

  1. Sử Hình phạt hoả thiêu.
  2. Dàn hoả thiêu.

Câu hỏi thường gặp

autodafe nghĩa là gì?

autodafe (danh từ) nghĩa là hình phạt hoả thiêu, dàn hoả thiêu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.