TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autopathy

giọng máy của trình duyệt

autopathy nghĩa là bệnh nội sinh.

Nghĩa của autopathy

Danh từ

  1. Y học Bệnh nội sinh.

Câu hỏi thường gặp

autopathy nghĩa là gì?

autopathy (danh từ) nghĩa là bệnh nội sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.