TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autonomy

UK/ɔːˈtɒn.ə.mi/ US/ɔˈtɑ.nə.mi/ giọng máy của trình duyệt

autonomy nghĩa là sự tự trị, quyền tự trị, nước tự trị, khu tự trị.

Nghĩa của autonomy

Danh từ

  1. Sự tự trị; quyền tự trị.
  2. Nước tự trị, khu tự trị.
  3. Triết học Tự do ý chí (theo học thuyết của Căng).
  4. Sự tự quản.

Dạng từ của autonomy

Số nhiềuautonomies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autonomy

Trái nghĩa

Họ từ của autonomy

Câu hỏi thường gặp

autonomy nghĩa là gì?

autonomy (danh từ) nghĩa là sự tự trị, quyền tự trị, nước tự trị, khu tự trị.

autonomy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autonomy: giọng Anh (UK) /ɔːˈtɒn.ə.mi/, giọng Mỹ (US) /ɔˈtɑ.nə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.