TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autoredialing

giọng máy của trình duyệt

autoredialing nghĩa là Quay lại số tự động.

Nghĩa của autoredialing

Tính từ

  1. Tech Quay lại số tự động.

Câu hỏi thường gặp

autoredialing nghĩa là gì?

autoredialing (tính từ) nghĩa là Quay lại số tự động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.