autoregressive
giọng máy của trình duyệt
autoregressive nghĩa là tự hồi quy.
Nghĩa của autoregressive
Tính từ
- Tự hồi quy.
Dạng từ của autoregressive
| So sánh hơn | more autoregressive |
| So sánh nhất | most autoregressive |
Câu hỏi thường gặp
autoregressive nghĩa là gì?
autoregressive (tính từ) nghĩa là tự hồi quy.