TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autorized program

giọng máy của trình duyệt

autorized program nghĩa là chương trình quy định.

Nghĩa của autorized program

Danh từ

  1. Tech Chương trình quy định.

Câu hỏi thường gặp

autorized program nghĩa là gì?

autorized program (danh từ) nghĩa là chương trình quy định.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.