TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autoroute

US/ˈɔ.toʊ.ˌruːt/ giọng máy của trình duyệt

autoroute nghĩa là xa lộ.

Nghĩa của autoroute

Danh từ

  1. Đường dành riêng cho xe ô tô, xa lộ.

Dạng từ của autoroute

Số nhiềuautoroutes

Câu hỏi thường gặp

autoroute nghĩa là gì?

autoroute (danh từ) nghĩa là xa lộ.

autoroute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autoroute: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.toʊ.ˌruːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.