autoroute
US/ˈɔ.toʊ.ˌruːt/
giọng máy của trình duyệt
autoroute nghĩa là xa lộ.
Nghĩa của autoroute
Danh từ
- Đường dành riêng cho xe ô tô, xa lộ.
Dạng từ của autoroute
| Số nhiều | autoroutes |
Câu hỏi thường gặp
autoroute nghĩa là gì?
autoroute (danh từ) nghĩa là xa lộ.
autoroute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autoroute: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.toʊ.ˌruːt/.