TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auxiliary language

giọng máy của trình duyệt

auxiliary language nghĩa là Xem quốc tế ngữ.

Nghĩa của auxiliary language

Danh từ

  1. Xem quốc tế ngữ

Dạng từ của auxiliary language

Số nhiềuauxiliary languages

Họ từ của auxiliary language

Câu hỏi thường gặp

auxiliary language nghĩa là gì?

auxiliary language (danh từ) nghĩa là Xem quốc tế ngữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.