TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constructed language

UK/kənˈstɹʌktəd ˈlaŋɡwɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

constructed language nghĩa là ngôn ngữ được xây dựng.

Nghĩa của constructed language

Danh từ

  1. Ngôn ngữ được xây dựng.

Dạng từ của constructed language

Số nhiềuconstructed languages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constructed language

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

constructed language nghĩa là gì?

constructed language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ được xây dựng.

constructed language phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constructed language: giọng Anh (UK) /kənˈstɹʌktəd ˈlaŋɡwɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.