TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auxinic

US/ˈɔk.sə.n.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

auxinic nghĩa là Xem auxin.

Nghĩa của auxinic

Tính từ

  1. Xem auxin

Câu hỏi thường gặp

auxinic nghĩa là gì?

auxinic (tính từ) nghĩa là Xem auxin.

auxinic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auxinic: giọng Mỹ (US) /ˈɔk.sə.n.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.