TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

availability

UK/əˌveɪ.ləˈbɪl.ɪ.ti/ US/əˌveɪ.ləˈbɪl.ɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

availability nghĩa là thời gian rảnh.

Nghĩa của availability

Danh từ

  1. Tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được.
  2. Thời gian rảnh.
  3. Sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể có được.
  4. Sự có hiệu lực, sự có giá trị.
  5. Tính có lợi, tính ích lợi.

Dạng từ của availability

Số nhiềuavailabilities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với availability

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của availability

Cụm từ, thành ngữ với availability

  • availability effects — Các hiệu ứng của sự sẵn có.

Câu hỏi thường gặp

availability nghĩa là gì?

availability (danh từ) nghĩa là thời gian rảnh.

availability phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của availability: giọng Anh (UK) /əˌveɪ.ləˈbɪl.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /əˌveɪ.ləˈbɪl.ɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.