available
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈveɪ.lə.bəl/
US/əˈveɪ.lə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
available nghĩa là sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể kiếm được, có thể mua được.
Nghĩa của available
Tính từ
- Sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được.
- by all available meansbằng mọi phương tiện sẵn có
- available findsvốn sẵn có để dùng
- Có thể kiếm được, có thể mua được.
- this book is not availablequyển sách này không thể mua được (không thể kiếm đâu ra được)
- Có hiệu lực, có giá trị.
- ticket available for one day onlychỉ có giá trị trong một ngày
- Có mặt.
Dạng từ của available
| So sánh hơn | more available |
| So sánh nhất | most available |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với available
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của available
Cụm từ, thành ngữ với available
- available capacity — Dung lượng có sẵn.
- available energy — Năng lượng khả dụng.
- available execution time — Thời gian hành xử được.
- available machine time — Thời gian dùng được máy.
- available power — Công suất hữu hiệu, công suất khả dụng.
Câu ví dụ với available
- Past exam papers are available in the library. Các bài thi trước có sẵn trong thư viện.
- Why isn't it available at midnight? Sao lại không có vào lúc nửa đêm nhỉ?
- The goods will only be available to buy next weekend. Hàng hoá tuần sau mới có để mua.
- Is Tom still available? Tom vẫn ở đây đúng không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
available nghĩa là gì?
available (tính từ) nghĩa là sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể kiếm được, có thể mua được.
available phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của available: giọng Anh (UK) /əˈveɪ.lə.bəl/, giọng Mỹ (US) /əˈveɪ.lə.bəl/.