TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avant-gardist

giọng máy của trình duyệt

avant-gardist nghĩa là Xem avant-garde.

Nghĩa của avant-gardist

Danh từ

  1. Xem avant-garde

Dạng từ của avant-gardist

Số nhiềuavant-gardists

Câu hỏi thường gặp

avant-gardist nghĩa là gì?

avant-gardist (danh từ) nghĩa là Xem avant-garde.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.