TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avaunt

UK/əˈvɔːnt/ US/əˈvɔːnt/ giọng máy của trình duyệt

avaunt nghĩa là đi đi, cút đi.

Nghĩa của avaunt

Thán từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (đùa cợt) đi đi!, cút đi!

Dạng từ của avaunt

Số nhiềuavaunts
Ngôi thứ ba số ítavaunts
Hiện tại phân từ (-ing)avaunting
Quá khứ phân từavaunted
Quá khứavaunted

Câu hỏi thường gặp

avaunt nghĩa là gì?

avaunt (thán từ) nghĩa là đi đi, cút đi.

avaunt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avaunt: giọng Anh (UK) /əˈvɔːnt/, giọng Mỹ (US) /əˈvɔːnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.