TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aventurine

UK/əˈvɛn.t͡ʃə.ɹɪn/ giọng người thật US/əˈvɛn.t͡ʃə.ɹɪn/ giọng máy của trình duyệt

aventurine nghĩa là Aventurin.

Nghĩa của aventurine

Danh từ

  1. Khoáng chất Aventurin.

Dạng từ của aventurine

Số nhiềuaventurines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aventurine

Đồng nghĩa

Họ từ của aventurine

Câu hỏi thường gặp

aventurine nghĩa là gì?

aventurine (danh từ) nghĩa là Aventurin.

aventurine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aventurine: giọng Anh (UK) /əˈvɛn.t͡ʃə.ɹɪn/, giọng Mỹ (US) /əˈvɛn.t͡ʃə.ɹɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: I learned some phrases ., Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.