average fixed costs
giọng máy của trình duyệt
average fixed costs nghĩa là Chi phí cố định bình quân.
Nghĩa của average fixed costs
Danh từ
- (econ) Chi phí cố định bình quân.
Câu hỏi thường gặp
average fixed costs nghĩa là gì?
average fixed costs (danh từ) nghĩa là Chi phí cố định bình quân.