TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

averment

US/ə.ˈvɜː.mənt/ giọng máy của trình duyệt

averment nghĩa là sự xác nhận, sự khẳng định.

Nghĩa của averment

Danh từ

  1. Sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết.
  2. Pháp lý Chứng cớ để xác minh.

Dạng từ của averment

Số nhiềuaverments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với averment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

averment nghĩa là gì?

averment (danh từ) nghĩa là sự xác nhận, sự khẳng định.

averment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của averment: giọng Mỹ (US) /ə.ˈvɜː.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.