averrable
giọng máy của trình duyệt
averrable nghĩa là Xem aver.
Nghĩa của averrable
Tính từ
- Xem aver
Câu hỏi thường gặp
averrable nghĩa là gì?
averrable (tính từ) nghĩa là Xem aver.
averrable nghĩa là Xem aver.
averrable (tính từ) nghĩa là Xem aver.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.