TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aversely

US/ə.ˈvɜːs.li/ giọng máy của trình duyệt

aversely nghĩa là Xem averse.

Nghĩa của aversely

Phó từ

  1. Xem averse

Dạng từ của aversely

So sánh hơnmore aversely
So sánh nhấtmost aversely

Câu hỏi thường gặp

aversely nghĩa là gì?

aversely (phó từ) nghĩa là Xem averse.

aversely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aversely: giọng Mỹ (US) /ə.ˈvɜːs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.