TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aviary

UK/ˈeɪvɪəɹi/ US/ˈeɪviˌɛəɹi/ giọng máy của trình duyệt

aviary nghĩa là chuồng chim.

Nghĩa của aviary

Danh từ

  1. Chuồng chim.

Dạng từ của aviary

Số nhiềuaviaries

Câu hỏi thường gặp

aviary nghĩa là gì?

aviary (danh từ) nghĩa là chuồng chim.

aviary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aviary: giọng Anh (UK) /ˈeɪvɪəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪviˌɛəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.