TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aviation service

US/ˌeɪ.vi.ˈeɪ.ʃən ˈsɜː.vəs/ giọng máy của trình duyệt

aviation service nghĩa là ngành hàng không.

Nghĩa của aviation service

Danh từ

  1. Tech Ngành hàng không.

Câu hỏi thường gặp

aviation service nghĩa là gì?

aviation service (danh từ) nghĩa là ngành hàng không.

aviation service phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aviation service: giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.vi.ˈeɪ.ʃən ˈsɜː.vəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.