aviation
UK/ˌeɪ̯.viːˈeɪ̯.ʃən/
US/ˌeɪ̯.viˈeɪ̯.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
aviation nghĩa là hàng không, thuật hàng không.
Nghĩa của aviation
Danh từ
- Hàng không; thuật hàng không.
Dạng từ của aviation
| Số nhiều | aviations |
Họ từ của aviation
Cụm từ, thành ngữ với aviation
- aviation service — Ngành hàng không.
Câu hỏi thường gặp
aviation nghĩa là gì?
aviation (danh từ) nghĩa là hàng không, thuật hàng không.
aviation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aviation: giọng Anh (UK) /ˌeɪ̯.viːˈeɪ̯.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌeɪ̯.viˈeɪ̯.ʃən/.