aviatrix
UK/ˈeɪ.vi.eɪ.tɹɪks/
giọng máy của trình duyệt
aviatrix nghĩa là nữ phi công.
Nghĩa của aviatrix
Danh từ
- Nữ phi công.
Dạng từ của aviatrix
| Số nhiều | aviatrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aviatrix
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
aviatrix nghĩa là gì?
aviatrix (danh từ) nghĩa là nữ phi công.
aviatrix phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aviatrix: giọng Anh (UK) /ˈeɪ.vi.eɪ.tɹɪks/.