TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aviatrix

UK/ˈeɪ.vi.eɪ.tɹɪks/ giọng máy của trình duyệt

aviatrix nghĩa là nữ phi công.

Nghĩa của aviatrix

Danh từ

  1. Nữ phi công.

Dạng từ của aviatrix

Số nhiềuaviatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aviatrix

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

aviatrix nghĩa là gì?

aviatrix (danh từ) nghĩa là nữ phi công.

aviatrix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aviatrix: giọng Anh (UK) /ˈeɪ.vi.eɪ.tɹɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.